Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Rang
01
bestimmte Stellung innerhalb einer hierarchisch gegliederten Ordnung , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Rang(e)s
dạng số nhiều
Ränge
Các ví dụ
Sie bekleidet einen hohen Rang im diplomatischen Dienst.



























