der rang
rang
ʀang
rang
hanglanggangbang

Định nghĩa và ý nghĩa của "rang"trong tiếng Đức

Der Rang
01

bestimmte Stellung innerhalb einer hierarchisch gegliederten Ordnung , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Rang(e)s
dạng số nhiều
Ränge
Các ví dụ
Sie bekleidet einen hohen Rang im diplomatischen Dienst. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng