Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Quiz
[gender: neuter]
01
câu đố, bài kiểm tra
Spiel oder Test mit Fragen, bei dem Wissen geprüft wird
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Quiz
dạng số nhiều
Quiz
Các ví dụ
Ich habe beim Quiz alle Antworten richtig gehabt.
Tôi đã có tất cả câu trả lời đúng trong quiz.



























