das quiz
quiz
kvɪs
kvis
bisgewisskompromiss

Định nghĩa và ý nghĩa của "quiz"trong tiếng Đức

Das Quiz
01

câu đố, bài kiểm tra

Spiel oder Test mit Fragen, bei dem Wissen geprüft wird 
das Quiz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Quiz
dạng sở hữu cách
Quiz
Các ví dụ
Wir machen heute im Unterricht ein Quiz. 

Hôm nay chúng tôi làm một quiz trong lớp học.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng