Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
quasi
01
gần như
Nicht exakt, aber in ähnlicher Weise
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Er ist quasi der heimliche König des Büros.
Anh ấy gần như là vua bí mật của văn phòng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gần như