Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
die Qualitätskontrolle
/kvaliˈtɛːt͡skɔnˌtʁɔlə/
Die Qualitätskontrolle
[gender: feminine]
01
kiểm soát chất lượng, kiểm tra chất lượng
Prüfung der Qualität von Produkten
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Qualitätskontrolle
dạng số nhiều
Qualitätskontrollen
Các ví dụ
Fehler wurden bei der Qualitätskontrolle entdeckt.
Các lỗi đã được phát hiện trong quá trình kiểm soát chất lượng.



























