Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Quadratmeter
01
Flächeneinheit, die der Fläche eines Quadrats mit einer Seitenlänge von einem Meter entspricht
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Quadratmeter
dạng sở hữu cách
Quadratmeters
Các ví dụ
Das Haus hat 180 Quadratmeter Wohnfläche.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
quadratmeter
quadrat
meter



























