das Quadrat
Pronunciation
/kvaˈdʀaːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "quadrat"trong tiếng Đức

Das Quadrat
01

hình vuông, hình dạng vuông

Eine geometrische Figur mit vier gleich langen Seiten und vier rechten Winkeln
das Quadrat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Quadrat(e)s
dạng số nhiều
Quadrate
Các ví dụ
Ein Quadrat hat vier rechte Winkel.
Một hình vuông có bốn góc vuông.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng