Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Puppe
01
búp bê, búp bê
Spielzeug in Gestalt eines Menschen, besonders für Kinder zum Spielen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Puppen
dạng sở hữu cách
Puppe
Các ví dụ
Das Mädchen spielt mit seiner neuen Puppe.
Cô bé chơi với búp bê của mình trong vườn.
LanGeek



























