die puppe
pu
ˈpʊ
poo
ppe
pappepumpe

Định nghĩa và ý nghĩa của "puppe"trong tiếng Đức

Die Puppe
01

búp bê, búp bê

Eine kleine Figur, oft aus Kunststoff oder Stoff, mit menschlicher Gestalt zum Spielen 
die Puppe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Puppe
dạng số nhiều
Puppen
Các ví dụ
Das Mädchen spielt mit ihrer Puppe im Garten. 

Cô bé chơi với búp bê của mình trong vườn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng