Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
prämieren
01
-
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
haben
Các ví dụ
Die Jury prämierte den Film für seine außergewöhnliche Bildgestaltung.
Cây Từ Vựng
prämieren
prämie
ren
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
-
Cây Từ Vựng
prämie
ren