provokant
pro
pʁo
pro
vo
vo
vo
kant
ˈkant
kant
proviant

Định nghĩa và ý nghĩa của "provokant"trong tiếng Đức

provokant
01

khiêu khích, gây hấn

So, dass es absichtlich Aufmerksamkeit, Widerspruch oder starke Reaktionen hervorruft 
provokant definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am provokantesten
so sánh hơn
provokanter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Seine provokanten Kommentare verärgerten viele Zuhörer. 

Những bình luận khiêu khích của anh ấy đã làm tức giận nhiều thính giả.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng