die Prothese
Pronunciation
/pʁoˈteːzə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "prothese"trong tiếng Đức

Die Prothese
01

chân giả, tay giả

Ein künstliches Ersatzteil für einen fehlenden Körperteil, zum Beispiel ein Bein oder eine Hand
die Prothese definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Prothese
dạng số nhiều
Prothesen
Các ví dụ
Es gibt verschiedene Arten von Prothesen.
Có nhiều loại chân tay giả khác nhau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng