Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Protagonist
01
nhân vật chính, người hùng
Die Hauptfigur oder Held einer Geschichte oder eines Films
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Protagonisten
dạng số nhiều
Protagonisten
Các ví dụ
Die Geschichte folgt dem Protagonisten auf seiner Reise.
Câu chuyện theo dõi nhân vật chính trong hành trình của anh ấy.
Cây Từ Vựng
protagonist
protagon



























