der Prospekt
Pronunciation
/pʀoˈspɛkt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "prospekt"trong tiếng Đức

Der Prospekt
[gender: masculine]
01

tờ rơi, tài liệu quảng cáo

Ein Heft mit Werbung und Infos
der Prospekt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Prospekt(e)s
dạng số nhiều
Prospekte
Các ví dụ
Nimm einen Prospekt.
Hãy lấy một tờ rơi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng