die Propaganda
Pronunciation
/pʀopaˈɡanda/

Định nghĩa và ý nghĩa của "propaganda"trong tiếng Đức

Die Propaganda
01

tuyên truyền, truyền bá

Gezielte Verbreitung von Informationen zur Beeinflussung der Meinung
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Propaganda
Các ví dụ
Viele Filme enthalten versteckte Propaganda.
Nhiều bộ phim chứa tuyên truyền ẩn giấu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng