das Produkt
Pronunciation
/pʀoˈdʊkt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "produkt"trong tiếng Đức

Das Produkt
[gender: neuter]
01

sản phẩm, hàng hóa

Etwas, das durch einen Herstellungsprozess entsteht
das Produkt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Produkt(e)s
dạng số nhiều
Produkte
Các ví dụ
Ist dieses Produkt biologisch?
Sản phẩm này có phải là hữu cơ không?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng