Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Produkt
[gender: neuter]
01
sản phẩm, hàng hóa
Etwas, das durch einen Herstellungsprozess entsteht
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Produkt(e)s
dạng số nhiều
Produkte
Các ví dụ
Ist dieses Produkt biologisch?
Sản phẩm này có phải là hữu cơ không?



























