das produkt
pro
pʁo
pro
dukt
ˈdʊkt
dookt
gedruckt

Định nghĩa và ý nghĩa của "produkt"trong tiếng Đức

Das Produkt
01

sản phẩm, hàng hóa

Etwas, das durch einen Herstellungsprozess entsteht 
das Produkt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Produkt(e)s
dạng số nhiều
Produkte
Các ví dụ
Dieses Produkt ist sehr beliebt. 

Sản phẩm này rất phổ biến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng