Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
privat
01
riêng tư, cá nhân
Nicht öffentlich
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
privateste-
so sánh hơn
privater
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie spricht nie über ihr privates Leben.
Cô ấy không bao giờ nói về cuộc sống riêng tư của mình.
privat
01
riêng tư, cá nhân
Im persönlichen Bereich
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Das hat er mir privat gesagt.
Anh ấy nói với tôi điều đó một cách riêng tư.



























