privat
pri
pʁi
pri
vat
ˈva:t
vat

Định nghĩa và ý nghĩa của "privat"trong tiếng Đức

01

riêng tư, cá nhân

Nicht öffentlich 
privat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
privateste-
so sánh hơn
privater
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das ist eine private Angelegenheit. 

Đó là một vấn đề riêng tư.

01

riêng tư, cá nhân

Im persönlichen Bereich 
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Wir haben uns privat getroffen. 

Chúng tôi đã gặp nhau riêng tư.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng