das prinzip
prinzip
pʁɪnt͡si:p
printsip

Định nghĩa và ý nghĩa của "prinzip"trong tiếng Đức

Das Prinzip
01

nguyên tắc, quy tắc cơ bản

Eine grundlegende Regel, Gesetzmäßigkeit oder ethische Überzeugung, die als Basis für Denken oder Handeln dient 
das Prinzip definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Prinzips
dạng số nhiều
Prinzipien
Các ví dụ
Das Prinzip der Schwerkraft erklärt, warum Äpfel vom Baum fallen. 

Nguyên lý của trọng lực giải thích tại sao táo rơi từ trên cây xuống.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng