die politik
po
po
po
li
li
li
tik
ˈti:k
tik
fabriktrafikschickkritik

Định nghĩa và ý nghĩa của "politik"trong tiếng Đức

Die Politik
01

chính trị, chính sách

Regeln und Entscheidungen zur Führung eines Landes oder einer Organisation 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Politik
Các ví dụ
Die Politik des Landes hat sich verändert. 

Chính sách của đất nước đã thay đổi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng