Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
plötzlich
01
đột nhiên, bất ngờ
Etwas passiert ohne Vorwarnung oder unerwartet
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Sie wurde plötzlich krank.
Cô ấy đột ngột bị ốm.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đột nhiên, bất ngờ