plötzlich
plötzlich
plœt͡slɪç
ploetslich

Định nghĩa và ý nghĩa của "plötzlich"trong tiếng Đức

plötzlich
01

đột nhiên, bất ngờ

Etwas passiert ohne Vorwarnung oder unerwartet 
plötzlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Plötzlich fing es an zu regnen. 

Đột nhiên, trời bắt đầu mưa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng