Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Pizza
[gender: feminine]
01
pizza
Ein italienisches Gericht aus Teig, Tomaten, Käse und weiteren Zutaten
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Pizza
dạng số nhiều
Pizzas
Các ví dụ
Wir essen oft Pizza am Freitag.
Chúng tôi thường ăn pizza vào thứ Sáu.



























