die Physik
Pronunciation
/fyˈziːk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "physik"trong tiếng Đức

Die Physik
01

vật lý, khoa học về tự nhiên và năng lượng

Wissenschaft von Natur und Energie
die Physik definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Physik
Các ví dụ
Physik arbeitet mit Kräften und Energie.
Vật lý làm việc với lực và năng lượng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng