Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Physik
[gender: feminine]
01
vật lý, khoa học về tự nhiên và năng lượng
Wissenschaft von Natur und Energie
Các ví dụ
Physik arbeitet mit Kräften und Energie.
Vật lý làm việc với lực và năng lượng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vật lý, khoa học về tự nhiên và năng lượng