das Pfund
Pronunciation
/pfʊnt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pfund"trong tiếng Đức

Das Pfund
[gender: neuter]
01

pao, pao

Eine Gewichtseinheit (ca. 500 Gramm) und Währungseinheit
das Pfund definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Pfund(e)s
dạng số nhiều
Pfund
Các ví dụ
Ein Pfund Erdbeeren, bitte!
Một pound dâu tây, làm ơn!
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng