das pfund
pfund
p͡fʊnt
pfoont
pfand

Định nghĩa và ý nghĩa của "pfund"trong tiếng Đức

Das Pfund
01

pao, pao

Eine Gewichtseinheit (ca. 500 Gramm) und Währungseinheit 
das Pfund definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Pfund(e)s
dạng số nhiều
Pfund
Các ví dụ
Ich möchte ein Pfund Äpfel kaufen. 

Tôi muốn mua một pound táo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng