Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Persönlichkeit
[gender: feminine]
01
tính cách, nhân cách
Die einzigartige Kombination von Eigenschaften, Gedanken und Verhaltensweisen, die einen Menschen ausmachen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Persönlichkeit
dạng số nhiều
Persönlichkeiten
Các ví dụ
Die Persönlichkeit entwickelt sich im Laufe des Lebens.
Tính cách phát triển trong suốt cuộc đời.



























