Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Personifikation
01
nhân hóa
Ein Stilmittel, bei dem unbelebten Dingen, Tieren oder abstrakten Begriffen menschliche Eigenschaften oder Fähigkeiten zugeschrieben werden
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Personifikationen
dạng sở hữu cách
Personifikation
Các ví dụ
Die Personifikation verleiht der Natur in Gedichten menschliche Züge.
Nhân hóa mang lại cho thiên nhiên những đặc điểm con người trong thơ ca.
LanGeek



























