Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Personalien
01
thông tin cá nhân, chi tiết cá nhân
Die wichtigen persönlichen Angaben einer Person, wie Name, Adresse, Geburtsdatum
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Personalie
dạng số nhiều
Personalien
Các ví dụ
Die Polizei hat meine Personalien aufgenommen.
Cảnh sát đã ghi lại thông tin cá nhân của tôi.



























