Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Person
[gender: feminine]
01
người, cá nhân
Ein Mensch
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Person
dạng số nhiều
Personen
Các ví dụ
Es gibt viele Personen im Raum.
Có nhiều người trong phòng.



























