die Person
Pronunciation
/pɛʁˈzoːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "person"trong tiếng Đức

Die Person
[gender: feminine]
01

người, cá nhân

Ein Mensch
die Person definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Person
dạng số nhiều
Personen
Các ví dụ
Es gibt viele Personen im Raum.
Có nhiều người trong phòng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng