das Persisch

Định nghĩa và ý nghĩa của "persisch"trong tiếng Đức

Das Persisch
01

tiếng Ba Tư, tiếng Farsi

Die Sprache, die hauptsächlich im Iran, Afghanistan und Tadschikistan gesprochen wird
das Persisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Persisch
Các ví dụ
Sie spricht fließend Persisch.
Cô ấy nói tiếng Ba Tư trôi chảy.
persisch
01

فارسی, مربوط به) ایران و ایرانی)

thông tin ngữ pháp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng