Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
passabel
01
tạm được, chấp nhận được
Ziemlich gut, aber nicht besonders beeindruckend
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am passabelsten
so sánh hơn
passabler
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie spricht passabel Deutsch.
Cô ấy nói tiếng Đức khá.



























