passabel
pa
pa
pa
ssabel
ˈsa:bl
sabl

Định nghĩa và ý nghĩa của "passabel"trong tiếng Đức

passabel
01

tạm được, chấp nhận được

Ziemlich gut, aber nicht besonders beeindruckend 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am passabelsten
so sánh hơn
passabler
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Seine Arbeit war passabel. 

Công việc của anh ấy tạm được.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng