Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
parallel
01
song song, song song
In gleicher Richtung verlaufend und gleich weit voneinander entfernt
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
không biến cách
Các ví dụ
Wir arbeiten in zwei parallelen Projekten.
Chúng tôi đang làm việc trên hai dự án song song.



























