Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Papst
01
giáo hoàng, đức giáo hoàng
Das Oberhaupt der katholischen Kirche
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Päpste
giống đực số ít
Papst
giống cái số ít
Päpstin
neutral form
Kirchenoberhaupt
dạng sở hữu cách
Papst(e)s
Các ví dụ
Der Papst lebt im Vatikan.
Giáo hoàng sống ở Vatican.
LanGeek



























