Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Pappe
01
festes, ziemlich steifes Material aus mehreren Schichten Papier , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Die Schachtel besteht aus stabiler Pappe.
02
(salopp) Führerschein
Các ví dụ
Nach der Prüfung hatte sie endlich die Pappe.



























