Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Palette
01
bảng màu, bảng pha màu của họa sĩ
Eine flache Platte, auf der Maler Farben mischen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Palette
dạng số nhiều
Paletten
Các ví dụ
Der Künstler mischt die Farben auf seiner Palette.
Nghệ sĩ trộn màu trên bảng pha màu của mình.
02
pallet
eine flache Plattform, auf der Waren gestapelt und mit einem Gabelstapler transportiert werden
Các ví dụ
Die Waren wurden auf einer Palette gelagert.
Hàng hóa được lưu trữ trên một pallet.



























