Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Paket
01
gói hàng, bưu kiện
Eine Sendung, die verschickt wird
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Pakete
dạng sở hữu cách
Paket(e)s
Các ví dụ
Das Paket kommt morgen an.
Gói hàng sẽ đến vào ngày mai.



























