das paket
pa
pa
pa
ket
ˈke:t
ket

Định nghĩa và ý nghĩa của "paket"trong tiếng Đức

Das Paket
01

gói hàng, bưu kiện

Eine Sendung, die verschickt wird 
das Paket definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Paket(e)s
dạng số nhiều
Pakete
Các ví dụ
Das Paket kommt morgen an. 

Gói hàng sẽ đến vào ngày mai.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng