Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Original
[gender: neuter]
01
bản gốc, tác phẩm nguyên bản
Ein echtes, ursprüngliches Werk oder Ding
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Originals
dạng số nhiều
Originale
Các ví dụ
Das Original befindet sich im Museum.
Bản gốc được đặt trong bảo tàng.
original
01
nguyên bản
Nicht verändert oder nachgemacht
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am originalsten
so sánh hơn
originaler
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Buch ist in originaler Sprache geschrieben.
Cuốn sách được viết bằng ngôn ngữ gốc của nó.
Cây Từ Vựng
original
origin



























