das Original
Pronunciation
/oʀiɡiˈnaːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "original"trong tiếng Đức

Das Original
[gender: neuter]
01

bản gốc, tác phẩm nguyên bản

Ein echtes, ursprüngliches Werk oder Ding
das Original definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Originals
dạng số nhiều
Originale
Các ví dụ
Das Original befindet sich im Museum.
Bản gốc được đặt trong bảo tàng.
original
01

nguyên bản

Nicht verändert oder nachgemacht
original definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am originalsten
so sánh hơn
originaler
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Buch ist in originaler Sprache geschrieben.
Cuốn sách được viết bằng ngôn ngữ gốc của nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng