Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Original
[gender: neuter]
01
bản gốc, tác phẩm nguyên bản
Ein echtes, ursprüngliches Werk oder Ding
Các ví dụ
Das Original befindet sich im Museum.
Bản gốc được đặt trong bảo tàng.
original
01
nguyên bản
Nicht verändert oder nachgemacht
Các ví dụ
Das Buch ist in originaler Sprache geschrieben.
Cuốn sách được viết bằng ngôn ngữ gốc của nó.


























