Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Original
01
bản gốc, tác phẩm nguyên bản
Ein echtes, ursprüngliches Werk oder Ding
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Originale
dạng sở hữu cách
Originals
Các ví dụ
Das Gemälde ist ein echtes Original.
Bức tranh là một bản gốc thực sự.
original
01
nguyên bản
Nicht verändert oder nachgemacht
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am originalsten
so sánh hơn
originaler
có thể phân cấp
có biến cách
lĩnh vực
Idee, Kunst, Eigenschaft
Các ví dụ
Das war seine originale Idee.
Đó là ý tưởng nguyên bản của anh ấy.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
original
origin



























