das origami
o
o
o
ri
ʁi
ri
ga
ˈga:
ga
mi
mi
mi

Định nghĩa và ý nghĩa của "origami"trong tiếng Đức

Das Origami
01

origami

die Kunst, Papier zu falten, um Figuren wie Tiere, Blumen oder Formen zu machen 
das Origami definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Origamis
Các ví dụ
Beim Origami braucht man nur Papier. 

Đối với origami, bạn chỉ cần giấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng