Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Orientierung
01
-, -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Orientierung
dạng số nhiều
Orientierungen
Các ví dụ
Nach dem Unfall verlor sie kurz die Orientierung.
02
-, -
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
-, -
-, -