die organisation
organisation
ɔʁganizat͡si̯o:n
awrganizatsion

Định nghĩa và ý nghĩa của "organisation"trong tiếng Đức

Die Organisation
01

tổ chức, lập kế hoạch

Das Planen und Durchführen von Aufgaben oder Veranstaltungen 
die Organisation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Organisationen
dạng sở hữu cách
Organisation
Các ví dụ
Er ist für die Organisation des Festes zuständig. 

Anh ấy chịu trách nhiệm cho việc tổ chức bữa tiệc.

02

tổ chức, cơ quan

Eine Gruppe oder Institution mit einem bestimmten Ziel oder Zweck 
die Organisation definition and meaning
Các ví dụ
Die Organisation hilft armen Kindern. 

Tổ chức giúp đỡ trẻ em nghèo.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

organisation
organise
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng