die Organisation
Pronunciation
/ɔʁɡanizaˈtsi̯oːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "organisation"trong tiếng Đức

Die Organisation
[gender: feminine]
01

tổ chức, lập kế hoạch

Das Planen und Durchführen von Aufgaben oder Veranstaltungen
die Organisation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Organisation
dạng số nhiều
Organisationen
Các ví dụ
Die Organisation braucht viel Zeit.
Tổ chức cần nhiều thời gian.
02

tổ chức, cơ quan

Eine Gruppe oder Institution mit einem bestimmten Ziel oder Zweck
die Organisation definition and meaning
Các ví dụ
Die Organisation wurde im Jahr 2000 gegründet.
Tổ chức được thành lập vào năm 2000.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng