das organ
or
ɔʁ
awr
gan
ˈga:n
gan
orkan

Định nghĩa và ý nghĩa của "organ"trong tiếng Đức

Das Organ
01

ein Körperteil mit einer bestimmten Aufgabe im Körper, zum Beispiel Herz, Lunge oder Haut , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Organe
dạng sở hữu cách
Organ(e)s
Các ví dụ
Die Haut ist das größte Organ des menschlichen Körpers. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

organist
organ
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng