Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Organ
01
-, -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Organ(e)s
dạng số nhiều
Organe
Các ví dụ
Jedes Organ im Körper erfüllt eine bestimmte Funktion.
Cây Từ Vựng
organist
organ



























