Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Optik
01
quang học, khoa học về ánh sáng và thị giác
Wissenschaft vom Licht und Sehen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Optik
Các ví dụ
Die Optik ist ein wichtiger Bereich der Physik.
Quang học là một lĩnh vực quan trọng của vật lý.
02
diện mạo, ấn tượng thị giác
Äußere Erscheinung oder visueller Eindruck
Các ví dụ
Die Blumen am Fenster haben die Optik des Raumes verbessert.
Những bông hoa bên cửa sổ đã cải thiện quang học của căn phòng.



























