Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Opposition
01
Partei oder Gruppe, die die Politik der herrschenden Parteien oder Gruppen ablehnt , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Oppositionen
dạng sở hữu cách
Opposition
Các ví dụ
Die Opposition kritisierte den Haushaltsentwurf der Regierung scharf.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
opposition
oppose



























