die opposition
opposition
ɔpoziʦi̯o:n
awpozitsion

Định nghĩa và ý nghĩa của "opposition"trong tiếng Đức

Die Opposition
01

Partei oder Gruppe, die die Politik der herrschenden Parteien oder Gruppen ablehnt , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Opposition
dạng số nhiều
Oppositionen
Các ví dụ
Die Opposition kritisierte den Haushaltsentwurf der Regierung scharf. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng