Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Opa
01
ông nội, ông ngoại
Der Vater eines Elternteils in einer Familie
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Opas
dạng số nhiều
Opas
Các ví dụ
Opa schläft oft auf dem Sofa ein.
Ông thường ngủ gật trên ghế sofa.



























