Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nützlich
01
hữu ích, tiện lợi
Beschreibt etwas, das einen Nutzen bringt oder hilfreich ist, um ein Ziel zu erreichen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am nützlichsten
so sánh hơn
nützlicher
có thể phân cấp
có biến cách
lĩnh vực
Hilfsmittel, Wert, Funktionalität
Các ví dụ
Das Wörterbuch ist sehr nützlich beim Deutschlernen.
Từ điển rất hữu ích cho việc học tiếng Đức.



























