Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der November
[gender: masculine]
01
tháng mười một, tháng thứ mười một trong năm
Der elfte Monat im Jahr
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
November(s)
dạng số nhiều
November
Các ví dụ
Der November hat 30 Tage.
Tháng Mười Một có 30 ngày.



























