der notruf
notruf
no:tʁu:f
notroof

Định nghĩa và ý nghĩa của "notruf"trong tiếng Đức

Der Notruf
01

cuộc gọi khẩn cấp, cuộc gọi cấp cứu

Ein Anruf, der in einem Notfall Hilfe fordert 
der Notruf definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Notrufe
dạng sở hữu cách
Notruf(e)s
Các ví dụ
Im Notfall wähle den Notruf 112. 

Trong trường hợp khẩn cấp, hãy quay số cuộc gọi khẩn cấp 112.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

notruf

not

+

ruf

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng