Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Notiz
[gender: feminine]
01
ghi chú, lưu ý
Eine kurze schriftliche Information zur Erinnerung
Các ví dụ
Er macht Notizen während des Unterrichts.
Anh ấy ghi chú trong giờ học.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ghi chú, lưu ý