die notiz
no
no
no
tiz
ˈti:ts
tits

Định nghĩa và ý nghĩa của "notiz"trong tiếng Đức

Die Notiz
01

ghi chú, lưu ý

Eine kurze schriftliche Information zur Erinnerung 
die Notiz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Notiz
dạng số nhiều
Notizen
Các ví dụ
Ich schreibe eine Notiz für dich. 

Tôi đang viết một ghi chú cho bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng