das niveau
ni
ni
ni
veau
ˈvo:
vo

Định nghĩa và ý nghĩa của "niveau"trong tiếng Đức

Das Niveau
01

trình độ, mức độ

Das Maß oder der Grad von Qualität, Leistung oder Kenntnis 
das Niveau definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Niveaus
dạng số nhiều
Niveaus
Các ví dụ
Das Niveau der Diskussion war sehr hoch. 

Mức độ của cuộc thảo luận rất cao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng