Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nirgendwo
01
không nơi nào, không ở đâu
Nicht an irgendeinem Platz
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Das Buch liegt nirgendwo im Zimmer.
Cuốn sách không ở đâu trong phòng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
không nơi nào, không ở đâu