Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nirgendwo
01
không nơi nào, không ở đâu
Nicht an irgendeinem Platz
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich kann meine Schlüssel nirgendwo finden.
Tôi không thể tìm thấy chìa khóa của mình ở đâu cả.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
không nơi nào, không ở đâu
Tôi không thể tìm thấy chìa khóa của mình ở đâu cả.