nirgends
nirgends
nɪʁgnts
nirgnts

Định nghĩa và ý nghĩa của "nirgends"trong tiếng Đức

nirgends
01

không ở đâu, không nơi nào

Beschreibt, dass etwas an keinem Ort zu finden ist 
nirgends definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich finde meine Schlüssel nirgends. 

Tôi không thể tìm thấy chìa khóa của mình ở bất cứ đâu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng