Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nirgends
01
không ở đâu, không nơi nào
Beschreibt, dass etwas an keinem Ort zu finden ist
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Er war nirgends zu sehen.
Anh ta không ở đâu để thấy.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
không ở đâu, không nơi nào