Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nie
01
không bao giờ, chẳng bao giờ
Zu keinem Zeitpunkt
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Sie ist nie zu spät.
Cô ấy không bao giờ đến muộn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
không bao giờ, chẳng bao giờ
Cô ấy không bao giờ đến muộn.