Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nie
01
không bao giờ, chẳng bao giờ
Zu keinem Zeitpunkt
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich habe nie von diesem Film gehört.
Tôi chưa bao giờ nghe nói về bộ phim này.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
không bao giờ, chẳng bao giờ