Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Nichtraucher
01
người không hút thuốc, người không sử dụng thuốc lá
Eine Person, die keine Tabakprodukte konsumiert
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Nichtraucher
giống đực số ít
Nichtraucher
giống cái số ít
Nichtraucherin
neutral form
nichtrauchende Person
dạng sở hữu cách
Nichtrauchers
Các ví dụ
Er ist stolzer Nichtraucher seit fünf Jahren.
Anh ấy là một người không hút thuốc tự hào trong năm năm.
LanGeek



























