Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nicht
01
không, không
Macht eine Aussage verneint
Các ví dụ
Ich verstehe nicht.
Tôi không hiểu không.
02
phải không
Fragend am Satzende für Bestätigung
Các ví dụ
Du kommst morgen, nicht?
Bạn sẽ đến vào ngày mai, phải không ?
nicht-
01
phi-, không-
Verneint oder macht das Wort negativ
Các ví dụ
Der Vertrag ist nicht-gültig.
Hợp đồng không có hiệu lực.
nicht
01
Đừng, Không
Sagt, dass man etwas nicht tun soll
Các ví dụ
Nicht so laut!
Đừng ồn ào như vậy !



























